| Những
Băng giảng Trước :
1 2 3 4 5
6 7
8 9 10
11 12 13
14 15
16 |
| Mỗi phần giảng khoãng
14 phút (860K) Xin bấm vào bài số bên trái
|
| |
|
|
|
100A1 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 9A1 |
100A1 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 10A1 |
|
100A2 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 9A2 |
100A2 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 10A2 |
|
100A3 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 9A3 |
100A3 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 10A3 |
|
100A4 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 9A4 |
100A4 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 10A4 |
|
100A5 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 9A5 |
100A5 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 10A5 |
|
100A6 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 9A6 |
100A6 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 10A6 |
 |
|
99A1 |
Kinh Tam Tộc Tánh Tử A1 |
99B1 |
Kinh Tam Tộc Tánh Tử B1 |
|
99A2 |
Kinh Tam Tộc Tánh Tử A2 |
99B2 |
Kinh Tam Tộc Tánh Tử B2 |
|
99A3 |
Kinh Tam Tộc Tánh Tử A3 |
99B3 |
Kinh Tam Tộc Tánh Tử B3 |
|
98A1 |
Kinh Trường Thọ Vương A1 |
98B1 |
Kinh Trường Thọ Vương B1 |
|
98A2 |
Kinh Trường Thọ Vương A2 |
98B2 |
Kinh Trường Thọ Vương B2 |
|
98A3 |
Kinh Trường Thọ Vương A3 |
98B3 |
Kinh Trường Thọ Vương B3 |
|
98A4 |
Kinh Trường Thọ Vương A4 |
98B4 |
Kinh Trường Thọ Vương B4 |
|
98A5 |
Kinh Trường Thọ Vương A5 |
98B5 |
Kinh Trường Thọ Vương B5 |
|
98A6 |
Kinh Trường Thọ Vương A6 |
98B6 |
Kinh Trường Thọ Vương B6 |
 |
|
98C1 |
Kinh Trường Thọ Vương C1 |
98D1 |
Kinh Trường Thọ Vương D1 |
|
98C2 |
Kinh Trường Thọ Vương C2 |
98D2 |
Kinh Trường Thọ Vương D2 |
|
98C3 |
Kinh Trường Thọ Vương C3 |
98D3 |
Kinh Trường Thọ Vương D3 |
 |
|
96A1 |
Vu Lan Là
Tiếng Gọi Từ Trái Tim A1 |
97A1 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 8A1 |
|
96A2 |
Vu Lan Là
Tiếng Gọi Từ Trái Tim A2 |
97A2 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 8A2 |
|
96A3 |
Vu Lan Là
Tiếng Gọi Từ Trái Tim A3 |
97A3 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 8A3 |
|
96A4 |
Vu Lan Là
Tiếng Gọi Từ Trái Tim A4 |
97A4 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 8A4 |
|
96A5 |
Vu Lan Là
Tiếng Gọi Từ Trái Tim A5 |
97A5 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 8A5 |
|
96A6 |
Vu Lan Là
Tiếng Gọi Từ Trái Tim A6 |
97A6 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật 8A6 |
| |
|
|
|